delirium tremens

/di'liriəm'tri:menz/
Học thuật
Thân thiện
delirium tremens

A patient in a hospital bed experiences delirium tremens.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng mê sảng do rượu: Một tình trạng cấp tính, nghiêm trọng khả năng đe dọa tính mạng, xảy ranhững người nghiện rượu nặng khi họ đột ngột ngừng hoặc giảm uống rượu sau một thời gian dài lạm dụng. Triệu chứng bao gồm lẫn, ảo giác, run rẩy, kích động mất định hướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was admitted to the hospital with severe delirium tremens. (Bệnh nhân được nhập viện với chứng mê sảng do rượu nghiêm trọng.)
    • Delirium tremens is a medical emergency that requires immediate treatment. (Chứng mê sảng do rượu một cấp cứu y tế cần được điều trị ngay lập tức.)
    • Withdrawal from alcohol can sometimes lead to delirium tremens. (Việc cai rượu đôi khi có thể dẫn đến chứng mê sảng do rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh y khoa: Thuật ngữ này thường được viết tắt DTs trong hồ sơ bệnh án hoặc khi trao đổi chuyên môn.
    • The doctor noted the patient was at risk for DTs. (Bác sĩ ghi nhận bệnh nhân nguy mắc chứng mê sảng do rượu.)
Biến thể từ gần giống
  • Delirium (Danh từ): Trạng thái mê sảng nói chung, có thể do nhiều nguyên nhân (sốt, nhiễm trùng, chấn thương) chứ không chỉ do rượu.

    • The fever caused him to slip into delirium. (Cơn sốt khiến anh ta rơi vào trạng thái mê sảng.)
  • Alcohol withdrawal syndrome (Danh từ, cụm từ y khoa): Hội chứng cai rượu, trong đó delirium tremens biểu hiện nặng nhất.

    • Managing alcohol withdrawal syndrome is crucial to prevent delirium tremens. (Kiểm soát hội chứng cai rượu rất quan trọng để ngăn ngừa chứng mê sảng do rượu.)
Từ đồng nghĩa
  • DTs (danh từ, viết tắt thông tục trong y khoa): Chứng mê sảng do rượu.
  • The shakes (danh từ, thông tục): Cơn run do thiếu rượu, có thể một phần của triệu chứng nhưng ít nghiêm trọng hơn delirium tremens.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "delirium tremens" trong tiếng Anh đời thường. Đây chủ yếu một thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

delirium tremens

A patient in a hospital bed experiences delirium tremens.

danh từ
  1. (y học) chứng mê sảng của người nghiện rượu nặng

Từ đồng nghĩa